Noun Clauses
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).
公式とパターン
Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that', thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ.
Mệnh đề danh từ diễn tả câu hỏi Yes/No gián tiếp.
Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi (what, when, where, why, how, who, etc.), giữ trật tự từ khẳng định.
Cấu trúc với 'it' giả làm chủ ngữ, mệnh đề 'that' là chủ ngữ thật.
核心理論と解説
Định nghĩa và chức năng
Phân loại
Quy tắc sử dụng chi tiết
Sắc thái và đăng ký
Collocations thường gặp
Lưu ý về thì
- Khi động từ chính ở quá khứ, động từ trong mệnh đề danh từ thường lùi thì (sequence of tenses).
- Ví dụ: He said that he was tired. (was thay vì is)
- Nếu mệnh đề danh từ diễn tả sự thật hiển nhiên, có thể giữ nguyên thì hiện tại.
- Ví dụ: The teacher said that the earth revolves around the sun.
Lỗi thường gặp của người Việt
実践的な例
I believe that he is telling the truth.
Tôi tin rằng anh ấy đang nói sự thật.
That she won the prize surprised everyone.
Việc cô ấy giành giải thưởng đã làm mọi người ngạc nhiên.
I don't know whether he will come to the party.
Tôi không biết liệu anh ấy có đến bữa tiệc không.
Can you tell me where the station is?
Bạn có thể cho tôi biết nhà ga ở đâu không?
The problem is that we don't have enough time.
Vấn đề là chúng ta không có đủ thời gian.
I wonder what she is doing right now.
Tôi tự hỏi cô ấy đang làm gì bây giờ.
It is important that you arrive on time.
Điều quan trọng là bạn đến đúng giờ.
We talked about what we should do next.
Chúng tôi đã nói về những gì chúng tôi nên làm tiếp theo.
The fact that he lied to me made me angry.
Sự thật rằng anh ấy nói dối tôi đã làm tôi tức giận.
I'm not sure if she has finished her homework.
Tôi không chắc liệu cô ấy đã làm xong bài tập chưa.
定着練習
20 練習問題
The fact ____ she passed the exam surprised everyone.
Choose the correct sentence:
Find the error: The teacher explained us that the earth revolves around the sun.
Translate into English: Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến không.
____ he said made me angry.
Which sentence is grammatically correct?
Find the error: The problem is that we don't have enough time.
The fact ____ he passed the exam surprised everyone.
Choose the correct sentence:
Find the error: What she said were very interesting.
Translate into English: Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến đúng giờ không.
____ he needs is a good rest.
Which sentence is correct?
Find the error: I am not sure that will he come.
The fact ____ she didn't show up made everyone worried.
Choose the correct sentence:
Find the error: The teacher explained us that the exam would be postponed.
Translate into English: Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến đúng giờ không.
____ he said at the meeting surprised everyone.
Which sentence is grammatically correct?
このレベルの関連トピック
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).
Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.
Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.