Ngữ pháp
B1

Bare Infinitives

意味と概念

Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.

公式とパターン

6個のパターン
#01
Modal Verb+V (bare infinitive)

Cấu trúc bắt buộc sau tất cả các động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, shall, should, will, would, must, ought to).

#02
S+make/let/have+O+V (bare infinitive)

Sau các động từ "make" (ép buộc), "let" (cho phép), và "have" (sắp xếp để ai làm gì) + tân ngữ, ta dùng nguyên thể không 'to'.

#03
S+see/hear/watch/feel/notice+O+V (bare infinitive)

Sau các động từ chỉ nhận thức giác quan khi muốn nói về một hành động hoàn chỉnh đã được chứng kiến.

#04
Why+V (bare infinitive)? / Why not+V (bare infinitive)?

Dùng để đưa ra gợi ý hoặc câu hỏi tu từ.

#05
Rather than / Sooner than+V (bare infinitive), ...

Dùng nguyên thể không 'to' khi "rather than" hoặc "sooner than" đứng đầu câu.

#06
... do/did/done+nothing/anything/everything+but/except+V (bare infinitive)

Sau "but" hoặc "except" khi前面 có "do" ở một dạng nào đó, động từ theo sau thường là nguyên thể không 'to'.

核心理論と解説

1. Định nghĩa và Chức năng Ngữ pháp

Bare Infinitive (Nguyên thể không 'to') là dạng cơ bản của động từ (infinitive) mà không đi kèm "to" phía trước. Nó hoạt động như một động từ nhưng có thể đóng nhiều vai trò trong câu.
Chức năng chính:
Làm tân ngữ trực tiếp: Sau một số động từ chính (xem danh sách bên dưới).
Làm bổ ngữ cho chủ ngữ hoặc tân ngữ: Sau một số động từ như *make, let, help*.
Sau động từ khuyết thiếu: Đây là quy tắc bắt buộc.
Sau "why" trong câu hỏi gợi ý: "Why wait?".

A. Sau Động từ Khuyết thiếu (Modal Verbs)

Đây là quy tắc không có ngoại lệ. Tất cả động từ khuyết thiếu (*can, could, may, might, shall, should, will, would, must, ought to*) đều được theo sau bởi nguyên thể không 'to'.
*She can speak three languages.*
*You must finish your homework.*

B. Sau một số Động từ chính (Main Verbs)

Sau các động từ chỉ sự cho phép, lệnh, nhận thức giác quan, hoặc gây ra một hành động, tân ngữ (object) thường được theo sau bởi nguyên thể không 'to'.
1. Nhóm động từ Cho phép & Ra lệnh: *let, make, have (có nghĩa: để cho ai làm gì)*
*Her boss made her work overtime.* (Sếp bắt cô ấy làm thêm giờ.)
*I'll have my assistant call you.* (Tôi sẽ để trợ lý của tôi gọi cho bạn.)
*Don't let him go.* (Đừng để anh ta đi.)
2. Nhóm động từ Nhận thức Giác quan (Perception Verbs): *see, hear, watch, feel, notice* (khi muốn nhấn mạnh toàn bộ hành động đã xảy ra, không phải quá trình)
*I saw him leave the house.* (Tôi nhìn thấy anh ấy rời khỏi ngôi nhà. - Hành động rời đi được nhìn thấy trọn vẹn.)
Lưu ý: Nếu dùng với thể tiếp diễn (V-ing: *I saw him leaving*) thì nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
3. Động từ "help": Có thể dùng nguyên thể không 'to' hoặc có 'to', cả hai đều đúng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
*Could you help me (to) carry this box?*

D. Sau "rather than" và "sooner than" ở đầu câu

*Rather than wait for the bus, she decided to walk.* (Thay vì chờ xe buýt, cô ấy quyết định đi bộ.)

E. Sau "but" và "except" khi đi sau "do/did/done"

*She did nothing but complain.* (Cô ấy không làm gì ngoài việc phàn nàn.)
*He doesn't do anything except eat and sleep.* (Anh ta không làm gì ngoài ăn và ngủ.)

F. Các Cố định (Fixed Expressions) và Thành ngữ

*I'll go come what may.* (Tôi sẽ đi bất kể điều gì xảy ra.)
*Let go of my hand!* (Bỏ tay tôi ra!)
*Make believe* (Giả vờ)

3. Sự khác biệt giữa Bare Infinitive và To-Infinitive

Đây là điểm gây nhầm lẫn lớn. Sự khác biệt thường mang tính từ vựng (đòi hỏi một dạng cố định) hoặc ngữ nghĩa.
After "remember" & "forget":
*I remembered to lock the door.* (Tôi nhớ phải khóa cửa. - Hành động khóa là tương lai so với lúc nhớ.)
*I remember locking the door.* (Tôi nhớ việc đã khóa cửa. - Hành động khóa là quá khứ. Dùng V-ing, không phải bare infinitive)
After "stop":
*He stopped to smoke.* (Anh ấy dừng lại để hút thuốc. - Mục đích)
*He stopped smoking.* (Anh ấy ngừng hút thuốc. - Bỏ thói quen)

4. Lưu ý về Ngôn ngữ học và Phong cách (Register)

  • Phong cách trang trọng (Formal): Trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý, đôi khi người ta dùng "to" sau "help" hoặc tránh cấu trúc "have sb do sth", thay bằng "have sb to do sth" (ít phổ biến) hoặc "get sb to do sth".
  • Tiếng Anh Anh vs. Mỹ: Sau "help", tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "to" (Help me to carry...) nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ (Help me carry...).
  • Văn học: Các cấu trúc "come what may" thường gặp trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.

5. Quy tắc về Hình thái (Morphology)

Bare infinitive không bị thay đổi theo ngôi, số hay thì. Dạng của nó luôn giống với nguyên thể (base form) của động từ, kể cả động từ bất quy tắc.
*He can go.*
*They might be right.*
*She made him write the letter.* (Dạng nguyên thể của "write" vẫn là "write", không phải "wrote")

1. **Thêm "to" một cách không cần thiết sau động từ khuyết thiếu**

Sai: She can to speak English.
Đúng: She can speak English.
Giải thích: Động từ khuyết thiếu (can, must, will...) luôn đi với nguyên thể không 'to'.

2. **Quên dùng nguyên thể không 'to' sau "make" và "let"**

Sai: The teacher made the students to be quiet.
Đúng: The teacher made the students be quiet.
Sai: Let me to help you.
Đúng: Let me help you.
Giải thích: "Make" (bắt buộc) và "let" (cho phép) luôn theo sau bởi tân ngữ + nguyên thể không 'to'.

3. **Nhầm lẫn giữa nguyên thể không 'to' và V-ing sau động từ giác quan**

Cả hai đều đúng nhưng mang sắc thái khác nhau.
*I saw him cross the street.* (Nhìn thấy toàn bộ hành động từ bên này sang bên kia)
*I saw him crossing the street.* (Nhìn thấy anh ấy đang trong quá trình sang đường)
Lỗi: Dùng dạng nguyên thể có "to" (*I saw him to cross*) là hoàn toàn sai.

4. **Sử dụng sai thì của động từ sau "make" trong câu bị động**

Ở thể chủ động: *They made him confess.*
Ở thể bị động, ta phải dùng "to": *He was made to confess.*
Lỗi thường gặp: Quên thêm "to" khi đổi sang thể bị động. *He was made confess.* (Sai)

5. **Nhầm lẫn "stop to do" và "stop doing"**

Sai: I stopped to smoke a long time ago. (Ý muốn nói "Tôi đã bỏ hút thuốc từ lâu").
Đúng: I stopped smoking a long time ago.
Nghĩa khác: "I stopped to smoke" có nghĩa "Tôi dừng lại (việc đang làm) để hút thuốc".

6. **Dùng sai sau "why"**

Sai: Why you don't try? (Cấu trúc câu hỏi thông thường)
Đúng (gợi ý): Why not try? (Dùng nguyên thể không 'to' cho câu hỏi tu từ mang tính gợi ý)

7. **Áp dụng quy tắc không chính xác cho "help"**

Không phải lỗi, nhưng cần biết:
"Help me carry" (phổ biến, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày)
"Help me to carry" (cũng đúng, hơi trang trọng hơn)
Không nên nói: "Help me carrying" (Sai).
Mẹo ghi nhớ:
Hãy thuộc nằm lòng nhóm động từ đi kèm nguyên thể không 'to': NGHE + THẤY + WATCH (giác quan) + LÀM CHO + ĐỂ CHO (make/let/have) + KHẢ NĂNG/LẼ PHẢI (modals). Khi gặp các động từ này, hãy phản xạ dùng dạng nguyên thể không 'to'.

実践的な例

10件の例文
1

You should see a doctor about that cough.

Bạn nên đi khám bác sĩ về cơn ho đó.

2

The boss made the employees work on the weekend.

Sếp bắt nhân viên làm việc vào cuối tuần.

3

Let me think about it for a moment.

Để tôi suy nghĩ về điều đó một chút.

4

I heard the doorbell ring twice.

Tôi nghe thấy chuông cửa reo hai lần.

5

Why not ask him directly?

Tại sao không hỏi anh ấy trực tiếp?

6

Rather than waste time, we should start now.

Thay vì lãng phí thời gian, chúng ta nên bắt đầu ngay bây giờ.

7

He does nothing but watch TV all day.

Anh ấy không làm gì ngoài xem TV cả ngày.

8

I can't help you move this weekend, I'm busy.

Tôi không thể giúp bạn chuyển nhà cuối tuần này, tôi bận.

9

She would rather stay at home than go to the party.

Cô ấy thà ở nhà hơn là đi đến bữa tiệc.

10

When I passed by the house, I saw a man break the window.

Khi tôi đi ngang qua ngôi nhà, tôi nhìn thấy một người đàn ông đập vỡ cửa sổ.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

She made him ____ the door.

#02多肢選択式

Which sentence correctly uses a bare infinitive?

#03誤り訂正

Identify the error in the sentence: 'She let her son to play outside.'

#04grammar.types.translation

Translate to English using bare infinitive: 'Tôi nghe anh ấy hát.'

#05空欄補充

You should ____ your homework before going out.

#06多肢選択式

After which verb do we use a bare infinitive?

#07誤り訂正

Identify the error: 'I saw him to cross the street.'

#08空欄補充

She made him ____ the room.

#09多肢選択式

Which sentence is correct?

#10誤り訂正

Identify the error in: 'She let me to go home.'

#11grammar.types.translation

Translate: 'Tôi nghe thấy anh ấy hát.' to English.

#12空欄補充

I can't help but ____ about the situation.

#13多肢選択式

Choose the correct form: 'He made her ____ for hours.'

#14誤り訂正

Find the error: 'They saw the thief to escape.'

#15空欄補充

She made him ____ the report before the meeting.

#16多肢選択式

Which sentence uses the bare infinitive correctly?

#17誤り訂正

Identify the error in the sentence: 'You had better to leave now if you want to catch the train.'

#18grammar.types.translation

Translate the following sentence into English: 'Cô ấy nghe thấy anh ta hát.'

#19空欄補充

Let me ____ you with your homework.

#20多肢選択式

In which sentence is the bare infinitive used after a modal verb?

このレベルの関連トピック

6 トピック
B1
Noun Clauses

Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).

B1
Second Conditional

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.

B1
Tag Questions

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.

B1
Compound Words

Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).

B1
Had Better

Had better được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo, mang tính cấp bách hơn 'should'. Nó thường được dùng trong tình huống cụ thể, nhấn mạnh hậu quả nếu không làm theo. Cấu trúc này luôn ở dạng 'had better' (không đổi) và theo sau là động từ nguyên thể không 'to'.

B1
Dependent Clauses

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)