Had Better
Had better được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo, mang tính cấp bách hơn 'should'. Nó thường được dùng trong tình huống cụ thể, nhấn mạnh hậu quả nếu không làm theo. Cấu trúc này luôn ở dạng 'had better' (không đổi) và theo sau là động từ nguyên thể không 'to'.
公式とパターン
Dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo cho hiện tại hoặc tương lai gần.
Dùng để khuyên ai đó không nên làm gì, mang tính cảnh báo.
Dùng để hỏi ý kiến hoặc xin phép, thường trong văn nói thân mật.
核心理論と解説
Định nghĩa và chức năng
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Các giới từ và cụm từ thường đi kèm
Sắc thái nâng cao
1. Dùng 'have better' thay vì 'had better'
2. Thêm 'to' sau 'had better'
3. Dùng 'had better' cho lời khuyên chung chung
4. Nhầm lẫn với 'would rather'
5. Dùng 'had better' ở dạng quá khứ
6. Dùng 'had better' trong câu hỏi quá trang trọng
7. Quên viết tắt trong văn nói
実践的な例
You'd better take an umbrella; it looks like rain.
Bạn nên mang ô đi; trời có vẻ sắp mưa.
We'd better hurry, or we'll miss the bus.
Chúng ta nên nhanh lên, nếu không sẽ lỡ xe buýt.
You'd better not tell anyone about this.
Bạn không nên nói với ai về chuyện này.
He'd better see a doctor soon; his cough is getting worse.
Anh ấy nên đi khám bác sĩ sớm; cơn ho của anh ấy ngày càng nặng.
I'd better finish my homework before my parents get home.
Tôi nên làm xong bài tập trước khi bố mẹ về nhà.
You'd better be careful when you cross the street.
Bạn nên cẩn thận khi băng qua đường.
She'd better not be late for the interview.
Cô ấy không nên đến buổi phỏng vấn trễ.
We'd better leave now if we want to catch the train.
Chúng ta nên đi ngay bây giờ nếu muốn bắt kịp tàu.
You'd better not eat too much sugar; it's bad for your health.
Bạn không nên ăn quá nhiều đường; nó có hại cho sức khỏe.
I'd better go now; it's getting late.
Tôi nên đi bây giờ; trời đã muộn.
定着練習
20 練習問題
You ____ better not tell anyone about this secret.
Which sentence is correct?
Find the error: He had better not to go there alone.
Translate to English: Tốt hơn hết là bạn nên mang theo ô.
We ____ better leave now, or we'll miss the bus.
Choose the correct negative form: You ____ better not argue with your boss.
Find the error: She had better studies harder for the exam.
You ____ better not tell anyone about this secret.
Which sentence is correct?
Find the error: You had better not to go there alone.
Translate to English: Tốt hơn hết là bạn nên nói sự thật.
We ____ better hurry, or we'll miss the bus.
What does 'You had better not be late' mean?
Find the error: She had better studies harder for the exam.
You ____ better not tell anyone about this secret meeting.
Which sentence is correct?
Find the error: You had better not to stay up late tonight.
Translate to English: Tốt hơn hết là bạn nên mang theo ô vì trời sắp mưa.
We ____ better leave now, or we'll miss the train.
Choose the best response: A: 'I'm feeling really tired.' B: 'You ____ better go to bed early.'
このレベルの関連トピック
Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).
Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nó thường được dùng với các từ chỉ thời gian như 'before', 'after', 'by the time', 'when' và 'already'. Cấu trúc này nhấn mạnh trình tự thời gian giữa các sự kiện trong quá khứ.