Ngữ pháp
B1

Future Continuous

Ý nghĩa & Bản chất

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) được dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục và đang dang dở của hành động đó. Cấu trúc này cũng được dùng để hỏi lịch trình hoặc kế hoạch một cách lịch sự, hoặc để nói về hai hành động xảy ra đồng thời trong tương lai.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
S+will+be+V-ing

Cấu trúc khẳng định của thì tương lai tiếp diễn. 'will' là trợ động từ, 'be' là động từ khiếm khuyết, 'V-ing' là động từ chính ở dạng tiếp diễn.

#02
S+will+not (won't)+be+V-ing

Cấu trúc phủ định. Sử dụng 'will not' hoặc dạng viết tắt 'won't' để phủ định.

#03
Will+S+be+V-ing...?

Cấu trúc nghi vấn. Đảo 'will' lên trước chủ ngữ.

#04
Wh-+will+S+be+V-ing...?

Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (What, Where, When, Who...). Từ để hỏi + will + chủ ngữ + be + V-ing.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Định nghĩa và Chức năng

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous / Future Progressive) diễn tả một hành động sẽ đang trong quá trình xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. Trọng tâm không phải là sự bắt đầu hay kết thúc, mà là bản chất liên tục, kéo dài của hành động vào lúc đó.

Phân loại và Cách dùng chi tiết

1. Một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai: Đây là cách dùng cơ bản nhất. Thời điểm cụ thể thường được chỉ rõ bằng các cụm từ như *at 8 p.m. tomorrow*, *this time next week*, *at noon on Saturday*.
*I will be sitting on a beach in Phu Quoc at this time tomorrow.*
2. Diễn tả một hành động dự kiến, đã được sắp xếp từ trước: Tương tự "be going to" nhưng mang tính chất trung tính, nhấn mạnh vào quá trình chứ không phải ý định hay kết quả. Thường dùng khi nói về lịch trình cá nhân hoặc xã hội.
*I am meeting my client at 3. (Theo lịch đã hẹn)* -> *I will be meeting my client at 3.* (tương tự, nhưng nhấn mạnh vào thời gian "3 giờ")
*The President will be visiting the flood-hit area next Monday.* (Lịch trình chính thức)
3. Hỏi về lịch trình hoặc kế hoạch một cách lịch sự: Dùng câu nghi vấn với "Will you be V-ing...?" thay cho "Are you going to V...?" hoặc "Do you want to V...?" để câu hỏi nhẹ nhàng, lịch sự hơn, không tạo áp lực cho người nghe.
*Will you be using the car tonight?* (Tôi có thể mượn xe không?)
*Will you be passing the post office? If so, could you post this letter for me?*
4. Hai hành động xảy ra đồng thời trong tương lai: Dùng để mô tả hai hành động cùng đang diễn ra tại một thời điểm tương lai, thường nối bằng "while" hoặc "when".
*This time next year, I will be studying at university while my brother will be working in Hanoi.*
5. Hành động dự kiến xảy ra như một hệ quả tự nhiên, đương nhiên của hoàn cảnh: Không mang tính ép buộc hay quyết tâm cá nhân (như "will" nguyên thể), mà là điều dự đoán sẽ xảy ra một cách tự động.
*Don't call me at 7. I'll probably be having dinner then.* (Chuyện đương nhiên)
*Hurry up! The train will be leaving in five minutes.* (Nhấn mạnh vào sự liên tục của quá trình khởi hành)

Các quy tắc hình thái, chính tả (Morphological Variations/Spelling Rules)

Phần V-ing của động từ tuân theo các quy tắc chung:
1. Động từ tận cùng bằng "-e": Bỏ "-e", thêm "-ing".
make -> making, write -> writing, dance -> dancing.
2. Động từ tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm (trừ w, x, y): Gấp đôi phụ âm cuối, thêm "-ing" nếu động từ có một âm tiết hoặc trọng âm rơi vào âm tiết cuối.
sit -> sitting, run -> running, begin -> beginning.
*NOT: visit -> visitting (trọng âm ở âm đầu, không gấp đôi).*
3. Động từ tận cùng bằng "-ie": Đổi "-ie" thành "-y", thêm "-ing".
die -> dying, lie -> lying.
4. Động từ tận cùng bằng "-y": Giữ nguyên, thêm "-ing".
study -> studying, play -> playing.
5. Động từ bất quy tắc: V-ing vẫn tuân theo quy tắc trên (e.g., go -> going, get -> getting).

Giới từ và Cụm từ đi kèm (Common Prepositions/Collocations)

Thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian:
at + thời điểm: at 10 a.m., at noon, at midnight.
this time + thời gian: this time tomorrow, this time next week/year.
when/while: Khi muốn chỉ hai hành động đồng thời.
all day/morning/night: Nhấn mạnh tính kéo dài.

Ngữ thể (Register Differences)

Trung lập/Thường dùng: Dùng rộng rãi trong cả giao tiếp hàng ngày và các ngữ cảnh bán trang trọng.
Trang trọng: Vẫn giữ nguyên cấu trúc, thường được dùng trong các lịch trình chính thức, báo cáo, hoặc tin tức.
Thân mật/Thông tục: Có thể được rút gọn trong giao tiếp nói (e.g., *I'll be waiting* -> *I'll be waitin'*), nhưng cấu trúc ngữ pháp không thay đổi.

Các sắc thái nâng cao (Advanced Nuances)

Dùng trong câu điều kiện loại 1: Để nhấn mạnh hành động đang diễn ra thì có chuyện khác xảy ra.
*If you come at 6, I'll probably be cooking dinner.*
Biểu lộ sự lo lắng/giận dữ nhẹ (trong nghi vấn): Dùng "will you be V-ing" với ngữ điệu lên, có thể nghe như lời phàn nàn nhẹ.
*Will you be making so much noise all night?* (Tôi muốn ngủ!)

Lỗi thường gặp của người học Việt Nam

1. Nhầm lẫn giữa "will" nguyên thể và "will be V-ing":
- Sai: *I will waiting for you at the airport.*
- Đúng: *I will be waiting for you at the airport.* (Phải đủ cấu trúc: will + be + V-ing).
- Sai: *Tomorrow at 8, I will study.* (Khi muốn nói hành động đang dang dở).
- Đúng: *Tomorrow at 8, I will be studying.*
2. Quên "be" trong cấu trúc:
- Sai: *She will cooking dinner when we arrive.*
- Đúng: *She will be cooking dinner when we arrive.*
3. Dùng sai quy tắc thêm "-ing":
- Sai: *I will be runing in the marathon.*
- Đúng: *I will be running in the marathon.* (Gấp đôi phụ âm "n").
- Sai: *She will be makeing a cake.*
- Đúng: *She will be making a cake.*
4. Nhầm lẫn với các thì khác có vẻ tương tự:
- Sai: *Next week, I am working on the new project.* (Nếu nhấn mạnh vào một thời điểm cụ thể trong tuần tới).
- Đúng: *Next week, I will be working on the new project.* (Present Continuous thường dùng cho kế hoạch đã định rõ ràng hơn).
5. Sử dụng không cần thiết khi có các cụm từ chỉ thời gian chính xác:
- Ít tự nhiên: *The meeting will be starting at 9 a.m.* (Nếu chỉ là thông báo lịch trình đơn giản).
- Tự nhiên hơn (dùng Present Continuous): *The meeting starts at 9 a.m.* hoặc *The meeting is starting at 9 a.m.* (Hiện tại tiếp diễn cũng được dùng cho lịch trình cố định).

Cách khắc phục

Luôn nhớ cấu trúc đầy đủ: will + be + V-ing. Hãy tập nói và viết các câu đầy đủ.
Khi muốn diễn tả một hành động "đang dang dở" tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, hãy hình dung khung cảnh đó và sử dụng thì này. Ví dụ: Hình dung bản thân đang ngồi trên máy bay vào lúc 4 giờ chiều mai -> *I will be flying at 4 p.m. tomorrow.*
Phân biệt rõ ràng: Dùng Present Continuous cho kế hoạch đã sắp xếp rất cụ thể, cá nhân. Dùng Future Continuous khi muốn nhấn mạnh bản chất kéo dài của hành động tại một thời điểm tương lai.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

This time next week, I will be lying on a beach in Da Nang.

Giờ này tuần sau, tôi sẽ đang nằm trên bãi biển ở Đà Nẵng.

2

Don't call her at 8 p.m. She will be attending her online class then.

Đừng gọi cho cô ấy lúc 8 giờ tối. Lúc đó cô ấy sẽ đang tham gia lớp học trực tuyến.

3

Will you be using the company car tomorrow? I need to borrow it.

Ngày mai anh có dùng xe công ty không? Tôi cần mượn nó.

4

The President will be giving a speech on national television at 9 p.m. tonight.

Tổng thống sẽ đang có bài phát biểu trên truyền hình quốc gia lúc 9 giờ tối nay.

5

When I get home, my family will probably be having dinner.

Khi tôi về đến nhà, gia đình tôi có thể sẽ đang ăn tối.

6

At 10 o'clock tomorrow morning, I will be sitting in the dentist's chair.

Vào lúc 10 giờ sáng mai, tôi sẽ đang ngồi trên ghế nha sĩ.

7

This time next month, I will be working at my new job.

Giờ này tháng sau, tôi sẽ đang làm việc tại công việc mới của mình.

8

Will you be passing by the post office later? If so, could you post this for me?

Lát nữa anh có đi qua bưu điện không? Nếu có, anh gửi giúp tôi cái này nhé?

9

Don't worry. I'll be waiting for you at the station when your train arrives.

Đừng lo lắng. Tôi sẽ đang đợi bạn ở nhà ga khi tàu của bạn đến.

10

We will be flying over the ocean for most of the journey.

Phần lớn thời gian của chuyến đi, chúng tôi sẽ đang bay trên đại dương.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

By the time you arrive, we ____ (cook) dinner.

#02Trắc nghiệm

Which sentence correctly uses the future continuous tense for an action in progress at a specific time tomorrow?

#03Sửa lỗi sai

Identify the error in the following sentence: 'At this time tomorrow, I will be travel to Hanoi.'

#04grammar.types.translation

Translate the following sentence to English: 'Lúc 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang xem phim ở rạp.'

#05Điền từ vào chỗ trống

Don't call me at 10 AM; I ____ (attend) a meeting then.

#06Trắc nghiệm

In which situation is the future continuous tense most appropriate?

#07Sửa lỗi sai

Find the grammatical error in the sentence: 'Next month, they will be start a new project.'

#08Điền từ vào chỗ trống

This time tomorrow, I ____ (fly) to New York.

#09Trắc nghiệm

Which sentence is correct for an action that will be in progress at 8 PM tonight?

#10Sửa lỗi sai

He will work in the garden when it will start to rain.

#11grammar.types.translation

Translate the following sentence into English using Future Continuous: 'Lúc 9 giờ tối nay, tôi sẽ đang xem phim.'

#12Điền từ vào chỗ trống

Don't call me at 7 PM; I ____ (have) a meeting then.

#13Trắc nghiệm

Which of the following sentences uses Future Continuous correctly in a polite inquiry?

#14Sửa lỗi sai

They will traveling to Paris next week.

#15Điền từ vào chỗ trống

This time next week, I ____ (travel) to Paris.

#16Trắc nghiệm

At 8 PM tomorrow, she ________ for her exam.

#17Sửa lỗi sai

Detect and correct the error: 'They will be play football at this time tomorrow.'

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Lúc 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang làm việc tại văn phòng.'

#19Điền từ vào chỗ trống

Don't call me at noon; I ____ (have) lunch then.

#20Trắc nghiệm

Which sentence correctly uses the Future Continuous tense?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
B1
Past Perfect

Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Nó thường được dùng với các từ chỉ thời gian như 'before', 'after', 'by the time', 'when' và 'already'. Cấu trúc này nhấn mạnh trình tự thời gian giữa các sự kiện trong quá khứ.

B1
Had Better

Had better được dùng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo, mang tính cấp bách hơn 'should'. Nó thường được dùng trong tình huống cụ thể, nhấn mạnh hậu quả nếu không làm theo. Cấu trúc này luôn ở dạng 'had better' (không đổi) và theo sau là động từ nguyên thể không 'to'.

B1
Bare Infinitives

Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.

B1
Compound Words

Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).

B1
Second Conditional

Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.

B1
Tag Questions

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)