Compound Words
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp hai danh từ để tạo thành danh từ ghép. Có thể viết liền, có gạch nối hoặc viết rời.
Tính từ kết hợp với danh từ tạo thành danh từ ghép, thường viết liền hoặc có gạch nối.
Tính từ kết hợp với quá khứ phân từ tạo thành tính từ ghép, thường có gạch nối khi đứng trước danh từ.
Danh từ kết hợp với hiện tại phân từ tạo thành tính từ ghép, thường có gạch nối.
Số đếm kết hợp với danh từ số ít tạo thành tính từ ghép chỉ thời gian, kích thước, v.v., luôn có gạch nối.
Động từ kết hợp với tiểu từ (particle) tạo thành động từ ghép, thường viết liền hoặc có gạch nối.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Định nghĩa và chức năng
1. Danh từ ghép (Compound nouns)
2. Tính từ ghép (Compound adjectives)
3. Động từ ghép (Compound verbs)
4. Trạng từ ghép (Compound adverbs)
Quy tắc chính tả và biến thể
Sắc thái và hạn chế sử dụng
Kết hợp với giới từ/collocations
Các sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa từ ghép viết liền và viết rời
2. Quên gạch nối trong tính từ ghép đứng trước danh từ
3. Dùng gạch nối khi tính từ ghép đứng sau động từ "to be"
4. Sai số nhiều của danh từ ghép có gạch nối
5. Nhầm lẫn giữa cụm từ và từ ghép
6. Sai trật tự từ trong tính từ ghép
7. Dùng sai giới từ với từ ghép
8. Không phân biệt được danh từ ghép và động từ ghép
9. Lỗi về trọng âm
10. Dùng sai dạng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
I brush my teeth with toothpaste every morning.
Tôi đánh răng bằng kem đánh răng mỗi sáng.
She lives in a well-known neighborhood.
Cô ấy sống trong một khu phố nổi tiếng.
My mother-in-law is coming to visit us.
Mẹ chồng/vợ của tôi sắp đến thăm chúng tôi.
He works part-time at a coffee shop.
Anh ấy làm việc bán thời gian tại một quán cà phê.
We took a five-day trip to the mountains.
Chúng tôi đã có một chuyến đi năm ngày lên núi.
The babysitter arrived at 7 PM.
Người trông trẻ đến lúc 7 giờ tối.
She bought a new washing machine yesterday.
Cô ấy đã mua một máy giặt mới hôm qua.
He is a hard-working student.
Anh ấy là một học sinh chăm chỉ.
I need to double-check my answers before submitting.
Tôi cần kiểm tra lại câu trả lời của mình trước khi nộp.
The restaurant is known for its mouth-watering desserts.
Nhà hàng nổi tiếng với các món tráng miệng hấp dẫn.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
She needs to ____ her homework before going out. (finish/complete)
Which word is a compound word?
Find the error: 'The babysitter took care of the child while the parents were out.'
Translate into English: 'Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác chống thấm nước.'
He is a ____ worker; he works very hard. (hard/hardly)
Which sentence uses a compound word correctly?
Find the error: 'She is a well-known author and her books are best-sellers.'
The new software is a ____ (breakthrough / break-through) in AI technology.
Which sentence uses the compound word correctly?
Find the error: The babysitter took care of the two-year-old child while the parents were at a dinner party.
Translate to English: 'Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng thế giới về trí tuệ nhân tạo.'
The company is looking for a ____ (part-time / part time) receptionist.
Choose the correct compound word: The ____ (firefighter / fire fighter) rescued the cat from the tree.
Find the error: The up-to-date information is available on the website, but you need to sign-up for an account.
The new policy will have a long-term ____ on the economy.
Which of the following is a correctly written compound word?
Find the error: 'She is a part-time worker, but her husband is a fulltime employee.'
Translate into English: 'Anh ấy là một chuyên gia nổi tiếng thế giới về trí tuệ nhân tạo.'
The company is looking for a ____ manager to handle daily operations.
Choose the correct compound word to complete the sentence: 'The ____ of the new software was delayed due to bugs.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).
Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.
Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.