Second Conditional
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: mệnh đề if ở quá khứ đơn, mệnh đề chính với would + động từ nguyên mẫu.
Khi động từ là 'to be', dùng 'were' cho tất cả chủ ngữ (trang trọng) hoặc 'was' (không trang trọng).
Thay 'would' bằng 'could' (có thể) hoặc 'might' (có lẽ) để diễn tả khả năng hoặc sự không chắc chắn.
Đảo ngữ trang trọng: bỏ 'if' và đảo 'were' lên trước chủ ngữ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Định nghĩa và chức năng
Phân loại và biến thể
Sắc thái và hạn chế
Các giới từ và cụm từ thường đi kèm
Sắc thái văn phong
Lỗi thường gặp của người Việt
Ví dụ minh họa thực tế
If I had a car, I would drive to work.
Nếu tôi có ô tô, tôi sẽ lái xe đi làm.
If she were taller, she could become a model.
Nếu cô ấy cao hơn, cô ấy có thể trở thành người mẫu.
If I were you, I would accept the job offer.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời mời làm việc.
If it rained tomorrow, we would stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
If I had more time, I might learn a new language.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi có lẽ sẽ học một ngôn ngữ mới.
Even if he invited me, I wouldn't go to his party.
Dù cho anh ấy mời tôi, tôi cũng sẽ không đến bữa tiệc của anh ấy.
Unless it snowed, we would go hiking.
Trừ khi trời có tuyết, chúng tôi sẽ đi bộ đường dài.
Were I rich, I would buy a big house.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một ngôi nhà lớn.
If I knew her number, I would call her.
Nếu tôi biết số của cô ấy, tôi sẽ gọi cho cô ấy.
If we lived in the countryside, we would have a garden.
Nếu chúng tôi sống ở nông thôn, chúng tôi sẽ có một khu vườn.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
If I ____ (have) more time, I would learn to play the guitar.
Which sentence correctly uses the second conditional?
Find the error: If I would be rich, I would travel around the world.
Translate to English: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị đó.
If it ____ (not rain) so often, we could have a picnic every weekend.
Choose the correct completion: If he ____ more careful, he wouldn't make so many mistakes.
Find the error: If she knew the truth, she wouldn't have been so angry.
If I ____ (be) you, I would accept the job offer.
Which sentence correctly uses the second conditional?
Find the error: If she studies harder, she would pass the exam.
Translate into English: Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một căn nhà lớn.
If they ____ (know) the truth, they would be very upset.
What does the sentence 'If I were you, I wouldn't do that' imply?
Find the error: If he would be taller, he could play basketball.
If I ____ (know) her phone number, I would call her immediately.
Which sentence correctly uses the second conditional?
Find the error: If I would have more time, I would travel around the world.
Translate into English: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không chấp nhận lời đề nghị đó.
If he ____ (be) taller, he could become a professional basketball player.
Choose the correct sentence:
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).
Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.
Mệnh đề nguyên thể không 'to' (Bare Infinitive) là động từ nguyên mẫu không có 'to' đứng trước, thường được dùng sau các động từ khuyết thiếu, một số động từ chỉ giác quan và một số cấu trúc cố định. Nó khác với nguyên thể có 'to' (to-infinitive) về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.