Dependent Clauses
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.
Công thức & Mẫu câu
Mệnh đề danh từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Ví dụ: What you said is true.
Mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: The book that I read was good.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân, điều kiện,... Ví dụ: When I arrived, they were eating.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Định nghĩa và chức năng
1. Mệnh đề danh từ (Noun Clauses)
2. Mệnh đề tính từ (Adjective Clauses / Relative Clauses)
3. Mệnh đề trạng ngữ (Adverb Clauses)
Quy tắc sử dụng
Sắc thái và so sánh
Đăng ký ngôn ngữ
Các lưu ý nâng cao
- Mệnh đề danh từ có thể được rút gọn bằng cách dùng động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ (ví dụ: *I don't know what to do*).
- Mệnh đề tính từ có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và động từ 'be' (ví dụ: *The man standing there* thay cho *The man who is standing there*).
- Mệnh đề trạng ngữ có thể rút gọn bằng cách bỏ chủ ngữ và động từ 'be' nếu chủ ngữ giống mệnh đề chính (ví dụ: *While walking home, I saw her*).
1. Câu cụt (Sentence fragment)
2. Nhầm lẫn giữa 'which' và 'that'
3. Thiếu dấu phẩy với mệnh đề không xác định
4. Dùng sai liên từ phụ thuộc
5. Mệnh đề danh từ thiếu 'that'
6. Nhầm lẫn giữa 'who' và 'whom'
7. Mệnh đề trạng ngữ sai vị trí dấu phẩy
8. Dùng 'if' thay 'whether' sau giới từ
Ví dụ minh họa thực tế
I don't know what she wants.
Tôi không biết cô ấy muốn gì.
The man who lives next door is a doctor.
Người đàn ông sống bên cạnh là bác sĩ.
Because it was raining, we stayed inside.
Bởi vì trời mưa, chúng tôi ở trong nhà.
She said that she would come.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến.
The movie, which was very long, bored me.
Bộ phim, mà rất dài, làm tôi chán.
If you study hard, you will pass the exam.
Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.
I remember the day when we first met.
Tôi nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau lần đầu.
He is taller than I am.
Anh ấy cao hơn tôi.
Whether we go or not depends on the weather.
Việc chúng tôi có đi hay không phụ thuộc vào thời tiết.
She spoke as if she knew everything.
Cô ấy nói như thể cô ấy biết mọi thứ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
She didn't go to the party ____ she was feeling sick.
Which sentence contains a dependent clause?
Find the error: Although it was raining, but we went for a walk.
Translate into English: Cô ấy sẽ không thể đến tham dự buổi họp trừ khi cô ấy nhận được thông báo sớm.
____ you finish your homework, you can watch TV.
Choose the correct dependent clause: The movie ____ we watched last night was boring.
Find the error: He said that he will come tomorrow.
I will call you ____ I arrive at the station.
Choose the correct sentence:
Find the error: The book that you lent me, it was very interesting.
Translate into English: Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn hoàn thành bài tập.
She didn't go to the party ____ she was feeling sick.
Which sentence uses a dependent clause correctly?
Find the error: If you will study hard, you will pass the exam.
The scientist, ____ research was groundbreaking, received the Nobel Prize.
Choose the correct sentence:
Find the error: The book that I borrowed it from the library was very interesting.
Translate into English: Mặc dù anh ấy đã học chăm chỉ, nhưng anh ấy vẫn không vượt qua kỳ thi.
I will never forget the day ____ I first met my best friend.
Choose the correct sentence:
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.
Tiền tố (prefixes) là một hoặc nhiều chữ cái được thêm vào đầu từ gốc để thay đổi nghĩa của từ. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các tiền tố phổ biến như un-, re-, dis-, mis-, over-, under-, pre-, post-, inter-, và anti- để tạo từ trái nghĩa, lặp lại, sai, quá mức, thiếu, trước, sau, giữa, và chống lại.
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).