Prefixes
Tiền tố (prefixes) là một hoặc nhiều chữ cái được thêm vào đầu từ gốc để thay đổi nghĩa của từ. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các tiền tố phổ biến như un-, re-, dis-, mis-, over-, under-, pre-, post-, inter-, và anti- để tạo từ trái nghĩa, lặp lại, sai, quá mức, thiếu, trước, sau, giữa, và chống lại.
Công thức & Mẫu câu
Thêm un- vào tính từ để tạo nghĩa phủ định. Ví dụ: happy -> unhappy, fair -> unfair.
Thêm un- vào động từ để tạo nghĩa đảo ngược hành động. Ví dụ: do -> undo, lock -> unlock.
Thêm in- (biến thể) vào tính từ gốc Latin để tạo phủ định. Ví dụ: possible -> impossible, legal -> illegal.
Thêm dis- để tạo nghĩa phủ định hoặc ngược lại. Ví dụ: agree -> disagree, honest -> dishonest.
Thêm re- để diễn tả hành động lặp lại. Ví dụ: do -> redo, build -> rebuild.
Thêm over- để diễn tả quá mức. Ví dụ: sleep -> oversleep, load -> overload.
Thêm under- để diễn tả thiếu hoặc dưới mức. Ví dụ: estimate -> underestimate, developed -> underdeveloped.
Thêm pre- để diễn tả trước. Ví dụ: view -> preview, historic -> prehistoric.
Thêm post- để diễn tả sau. Ví dụ: war -> postwar, graduate -> postgraduate.
Thêm inter- để diễn tả giữa, tương hỗ. Ví dụ: national -> international, act -> interact.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Định nghĩa và chức năng
1. Tiền tố phủ định (Negative prefixes)
2. Tiền tố chỉ mức độ (Degree prefixes)
3. Tiền tố chỉ thời gian (Time prefixes)
4. Tiền tố chỉ vị trí/quan hệ (Position/Relationship prefixes)
Quy tắc chính tả và biến thể
Sắc thái và hạn chế
Kết hợp với giới từ/collocations
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa 'un-' và 'in-'
2. Dùng sai tiền tố 'dis-' với tính từ
3. Quên biến thể của 'in-'
4. Dùng 'over-' và 'under-' sai nghĩa
5. Dùng 're-' với từ không cần lặp lại
6. Nhầm lẫn 'pre-' và 'post-'
7. Dùng 'anti-' sai vị trí
8. Dùng 'mis-' với từ không phù hợp
9. Không phân biệt 'un-' và 'non-'
10. Lạm dụng tiền tố
Ví dụ minh họa thực tế
She was unhappy with the result.
Cô ấy không hài lòng với kết quả.
Please unlock the door before you leave.
Làm ơn mở khóa cửa trước khi bạn rời đi.
It is impossible to finish this work in one day.
Không thể hoàn thành công việc này trong một ngày.
They disagreed about the best solution.
Họ không đồng ý về giải pháp tốt nhất.
I need to redo my homework because it has mistakes.
Tôi cần làm lại bài tập về nhà vì nó có lỗi.
Don't oversleep or you will miss the bus.
Đừng ngủ quên nếu không bạn sẽ lỡ xe buýt.
The cost of the project was underestimated.
Chi phí của dự án đã bị đánh giá thấp.
We watched a preview of the new movie.
Chúng tôi đã xem một đoạn giới thiệu của bộ phim mới.
He is studying for a postgraduate degree.
Anh ấy đang học để lấy bằng sau đại học.
International cooperation is important for peace.
Hợp tác quốc tế rất quan trọng cho hòa bình.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
She was completely ____ (satisfied) with the service, so she wrote a complaint.
Which prefix means 'wrongly' or 'badly'?
Find the error: The project was a complete success; we are very please with the outcome.
Translate into English: Cô ấy đã hiểu sai hướng dẫn và làm hỏng bài tập.
The medicine is ____ (effective) against the virus; it doesn't work at all.
Choose the correct word: The manager decided to ____ the old policy and introduce a new one.
Find the error: He is very disorganized; his desk is always untidy and his papers are misplace.
The company decided to ____ the old building because it was unsafe. (build again)
Which prefix means 'wrongly' or 'incorrectly'?
Find the error in the sentence: 'She was very unhappy with the service, so she decided to preorder a different meal.'
Translate into English: 'Anh ấy đã hiểu lầm hướng dẫn và làm sai bài tập.'
The weather forecast was ____: it said it would rain, but it was sunny. (not accurate)
Choose the correct word: 'The manager asked us to ____ the report because there were many mistakes.'
Find the error in the sentence: 'The children were very excitable, so the teacher had to overact to calm them down.'
The manager said the project was ____ (possible) to complete on time due to budget cuts.
Choose the correct word to complete the sentence: 'Her behavior was completely ____ (acceptable) at the formal dinner.'
Find the error in the sentence: 'The doctor advised him to discontinue the medication, but he was misinformed about the side effects.'
Translate into English: 'Cô ấy đã hiểu lầm hướng dẫn và kết quả là dự án thất bại.'
The new policy was met with ____ (approval) from the employees, who felt it was unfair.
Which prefix means 'again' and can be added to 'write' to form a word meaning 'to write again'?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).