Suffixes
Hậu tố là các phần được thêm vào cuối từ gốc để tạo ra từ mới, thường thay đổi loại từ hoặc nghĩa. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các hậu tố phổ biến để tạo danh từ, tính từ, động từ và trạng từ, giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả.
Công thức & Mẫu câu
Thêm -ful vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa 'có đầy đủ'; thêm -less để tạo tính từ mang nghĩa 'không có'.
Thêm -er hoặc -or vào động từ để tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động.
Thêm -tion hoặc -sion vào động từ để tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả.
Thêm -ment vào động từ để tạo danh từ chỉ kết quả hoặc trạng thái.
Thêm -ness vào tính từ để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.
Thêm -ly vào tính từ để tạo trạng từ chỉ cách thức.
Thêm -y vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa 'có tính chất của'.
Thêm -en vào tính từ để tạo động từ mang nghĩa 'làm cho trở nên'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Định nghĩa
Chức năng cú pháp
1. Hậu tố tạo danh từ (Noun suffixes)
2. Hậu tố tạo tính từ (Adjective suffixes)
3. Hậu tố tạo động từ (Verb suffixes)
4. Hậu tố tạo trạng từ (Adverb suffixes)
Quy tắc chính tả và biến thể
Sắc thái sử dụng
Giới từ / Kết hợp từ thường dùng
Các sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa các hậu tố có âm giống nhau
2. Quên thay đổi chính tả khi thêm hậu tố
3. Nhầm lẫn giữa tính từ và trạng từ
4. Sử dụng sai hậu tố để tạo từ trái nghĩa
5. Thêm hậu tố vào từ không phù hợp
6. Nhầm lẫn giữa '-able' và '-ible'
7. Dùng sai hậu tố chỉ người
8. Quên rằng một số từ có thể có nhiều hậu tố
Ví dụ minh họa thực tế
She is a very careful driver.
Cô ấy là một tài xế rất cẩn thận.
He made a careless mistake in the test.
Anh ấy đã mắc một lỗi bất cẩn trong bài kiểm tra.
My brother is a teacher at a primary school.
Anh trai tôi là giáo viên tại một trường tiểu học.
The government announced a new education policy.
Chính phủ đã công bố một chính sách giáo dục mới.
They reached an agreement after long discussions.
Họ đã đạt được một thỏa thuận sau những cuộc thảo luận dài.
Her kindness made everyone feel welcome.
Lòng tốt của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
He ran quickly to catch the bus.
Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.
The sky is cloudy today.
Bầu trời hôm nay có mây.
We need to widen the road for more traffic.
Chúng ta cần mở rộng con đường để có nhiều xe cộ hơn.
She is a famous singer in her country.
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở đất nước của mình.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
She is very ________ (create) and loves painting.
Which word is formed by adding the suffix '-ment' to a verb?
Find the error: He is a very success businessman.
Translate into English: Cô ấy rất thích sự yên tĩnh của thư viện.
The ________ (employ) gave us a bonus.
Choose the correct word: The weather is very ________ (change) today.
Find the error: She is a very care person.
The new policy has brought about a significant ____ in the company's profits. (improve)
Which suffix can be added to 'create' to form a noun meaning 'the act of creating'?
Find the error: The child's behavior was very childness.
Translate into English: Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã mang lại nhiều lợi ích.
She is very ____; she always thinks of others before herself. (care)
Which word is formed by adding the suffix '-less' to 'help'?
Find the error: The teacher's explanation was very confusion.
The new policy aims to improve the ____ of public services. (efficient)
Which suffix can be added to 'create' to form a noun meaning 'the act of creating'?
Find the error: 'The managership of the company has been very successful.'
Translate into English: 'Sự phát triển của công nghệ đã mang lại nhiều lợi ích.'
She is a very ____ person; she always thinks of others first. (care)
Which word is formed by adding the suffix '-less' to 'hope'?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clauses) là mệnh đề không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh vì nó không diễn đạt một ý trọn vẹn. Nó phải đi kèm với một mệnh đề chính (independent clause) để tạo thành câu phức. Có ba loại chính: mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ và mệnh đề trạng ngữ.
Tiền tố (prefixes) là một hoặc nhiều chữ cái được thêm vào đầu từ gốc để thay đổi nghĩa của từ. Ở trình độ B1, bạn sẽ học các tiền tố phổ biến như un-, re-, dis-, mis-, over-, under-, pre-, post-, inter-, và anti- để tạo từ trái nghĩa, lặp lại, sai, quá mức, thiếu, trước, sau, giữa, và chống lại.
Từ ghép là từ được tạo thành bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ để tạo thành một từ mới có nghĩa. Ở trình độ B1, học viên cần nắm vững các dạng từ ghép phổ biến (danh từ, tính từ, động từ) và quy tắc viết (có dấu gạch nối hoặc viết liền).
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý. Chúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, với quy tắc: nếu câu chính khẳng định, câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại; đại từ và thì phải tương ứng.
Mệnh đề danh từ là mệnh đề đóng vai trò như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đồng vị ngữ. Chúng thường bắt đầu bằng các từ như 'that', 'whether/if', hoặc từ để hỏi (wh-words).