Yes/No Questions
Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.
句型公式與句式
Dùng cho động từ "to be" (am/is/are). Đảo động từ lên trước chủ ngữ.
Dùng cho động từ thường ở thì hiện tại đơn. "Does" dùng với chủ ngữ số ít (he/she/it).
Dùng cho động từ thường ở thì quá khứ đơn.
Dùng cho động từ khuyết thiếu. Đảo động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ.
Dùng cho thì hiện tại hoàn thành.
語法詳解與用法分析
Định nghĩa toàn diện
Chức năng cú pháp
Phân loại chi tiết
Biến thể hình thái và quy tắc chính tả
Hạn chế sử dụng tinh tế
Khác biệt về ngữ vực
Giới từ và cụm từ thường đi kèm
Sắc thái nâng cao
1. Quên đảo trợ động từ
2. Dùng sai trợ động từ với chủ ngữ số ít
3. Giữ nguyên động từ chính có "s" sau "does"
4. Dùng "do" với động từ "to be"
5. Quên dùng "did" cho quá khứ
6. Dùng sai thứ tự từ trong câu hỏi phủ định
7. Nhầm lẫn giữa "can" và "do"
典型實用例句
Are you a student?
Bạn có phải là sinh viên không?
Is she your sister?
Cô ấy có phải là chị gái của bạn không?
Do you like coffee?
Bạn có thích cà phê không?
Does he speak English?
Anh ấy có nói tiếng Anh không?
Did they go to school yesterday?
Hôm qua họ có đi học không?
Can you swim?
Bạn có thể bơi không?
Are you reading a book?
Bạn đang đọc sách à?
Have you eaten lunch?
Bạn đã ăn trưa chưa?
Is it raining?
Trời đang mưa à?
Do they have a car?
Họ có ô tô không?
鞏固練習
20 道練習題
____ she a teacher?
Which is the correct question for 'They live in London.'?
Find the error: 'Does he goes to school?'
Translate to English: 'Cô ấy có thích cà phê không?'
____ you have a car?
Which question is correct?
Find the error: 'Are they go to the park?'
____ you like coffee?
Which sentence is correct?
Find the error: 'Does he goes to school?'
Translate to English: 'Họ có đang chơi bóng đá không?'
____ your brother have a car?
Which is the correct question for the answer: 'Yes, she can.'
Find the error: 'Are you from Vietnam?'
____ she like coffee?
Which is the correct question for the answer: 'Yes, they are.'?
Find the error: 'Does he goes to school every day?'
Translate to English: 'Cô ấy có phải là giáo viên không?'
____ your parents at home?
Choose the correct question: '____ you like ice cream?'
同級別相關語法點
So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.
Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.
Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.