Ngữ pháp
A1

Present Simple

核心釋義與用法

Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.

句型公式與句式

4 個句型
#01
S+V(s/es) (cho He, She, It)

Cấu trúc khẳng định cho hành động hoặc trạng thái chung. Động từ không có "to" phía trước. Lưu ý thêm **-s/-es** cho ngôi thứ ba số ít.

#02
S+do not (don't)+V (nguyên thể) S+does not (doesn't)+V (nguyên thể) (cho He, She, It)

Cấu trúc phủ định. Dùng trợ động từ "do/does" + "not" + động từ nguyên thể (không chia). "Does" dùng cho ngôi thứ ba số ít.

#03
Do+I/you/we/they+V (nguyên thể)? Does+he/she/it+V (nguyên thể)?

Cấu trúc nghi vấn Yes/No. Đảo trợ động từ "Do/Does" lên đầu câu, động từ theo sau ở nguyên thể.

#04
Wh-word+do/does+S+V (nguyên thể)?

Cấu trúc nghi vấn với từ để hỏi (What, Where, When, Why, How...). Từ để hỏi + trợ động từ "do/does" + chủ ngữ + động từ nguyên thể.

語法詳解與用法分析

**Tổng quan về Thì Hiện tại Đơn (Present Simple)**

Thì Hiện tại Đơn (tiếng Anh: Simple Present) là thì được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh, đóng vai trò nền tảng cho giao tiếp hàng ngày. Nó mô tả các sự kiện, hành động, hoặc trạng thái không bị giới hạn bởi thời gian cụ thể tại thời điểm nói.

**1. Định nghĩa và Chức năng Cú pháp**

* Định nghĩa: Thì Hiện tại Đơn diễn tả:
* Sự thật hiển nhiên, chân lý vĩnh cửu: The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
* Thói quen, hành động lặp đi lặp lại: I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
* Trạng thái, cảm xúc, sự sở hữu tồn tại lâu dài: She speaks three languages. (Cô ấy nói ba ngôn ngữ.) He likes music. (Anh ấy thích âm nhạc.) I have a car. (Tôi có một chiếc ô tô.)
* Lịch trình, thời gian biểu cố định: The train leaves at 9 AM tomorrow. (Chuyến tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng mai.)
* Chức năng Cú pháp: Thì này hoạt động ở:
* Mệnh đề chính (Main Clause): Birds fly. (Chim bay.)
* Mệnh đề phụ chỉ thời gian/điều kiện (với "when", "if", "before", "after", "until", "as soon as"...): I will call you when I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.) - Dùng hiện tại đơn cho tương lai trong mệnh đề phụ.

**2. Phân loại và Cách dùng Chi tiết**

Thì này được phân loại theo chức năng ngữ pháp chứ không phải theo loại từ:
* Mệnh đề khẳng định (Affirmative): Subject + V(s/es) (với ngôi thứ 3 số ít)
* Mệnh đề phủ định (Negative): Subject + do not / does not + V (nguyên thể)
* Mệnh đề nghi vấn (Interrogative): Do/Does + Subject + V (nguyên thể)?

**3. Quy tắc Biến đổi Động từ (Morphology)**

Đây là quy tắc quan trọng nhất, thay đổi ở ngôi thứ 3 số ít (He, She, It, hoặc danh từ số ít thay thế cho "it").
* Quy tắc chung: Thêm -s vào sau động từ. Ví dụ: work → works, read → reads.
* Động từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o: Thêm -es. Ví dụ: go → goes, watch → watches, kiss → kisses.
* Động từ kết thúc bằng "y" sau phụ âm: Đổi "y" thành "i" rồi thêm -es. Ví dụ: study → studies, carry → carries. (Nếu sau nguyên âm "y", chỉ thêm -s: play → plays, stay → stays).
* Động từ "To Have": Biến đổi bất quy tắc: have → has.
* Động từ "To Be": Biến đổi bất quy tắc hoàn toàn: I am, You are, He/She/It is, We/You/They are.

**4. Các Giới hạn Tinh tế trong Sử dụng**

* Không dùng với hành động đang xảy ra ngay lúc nói: *I am eating now. (Tôi đang ăn bây giờ.) - Đúng. I eat now. - Sai.*
* Không dùng cho hành động đã bắt đầu và chưa kết thúc tại thời điểm nói. Dùng cho các trạng thái tồn tại lâu dài: She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.) - Đúng vì đây là nghề nghiệp, trạng thái tương đối lâu dài.
* Thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất: always (luôn luôn), usually (thường), often (hay), sometimes (thỉnh thoảng), seldom/hardly (hiếm khi), never (không bao giờ), every day/month/year..., on Mondays (vào các thứ Hai).

**5. Sự khác biệt trong Đăng ký Ngôn ngữ (Register)**

* Trang trọng (Formal) & Học thuật (Academic): Sử dụng đầy đủ cấu trúc, hiếm khi dùng rút gọn (I do not, He does not). Thường dùng trong văn bản khoa học để nêu các định luật, kết luận chung: Water boils at 100 degrees Celsius. The study shows that...
* Thân mật (Informal) & Thông tục (Colloquial): Rất hay dùng hình thức rút gọn trong nói và viết không trang trọng: I don't like it. She doesn't know. What d'you (do you) think?
* Văn học (Literary): Có thể dùng hiện tại đơn để kể chuyện quá khứ (Historical Present), tạo cảm giác kịch tính, sống động: So I walk into the room, and I see him standing there...

**7. Các Giới từ và Cụm từ Đi kèm Phổ biến**

Các trạng từ tần suất thường đặt trước động từ chính nhưng sau động từ "be":
* She always gets up early. (Cô ấy luôn thức dậy sớm.)
* He is often late. (Anh ấy hay đi trễ.)
Cụm từ chỉ thời gian thường đặt ở cuối câu: every day, every week, on Mondays, in the morning, at night.

**8. Các Sắc thái Nâng cao**

* Dùng cho lịch trình tương lai: Chỉ áp dụng cho các sự kiện đã được lên lịch chính thức, không thể thay đổi: The meeting starts at 10 AM tomorrow.
* Dùng trong bình luận thể thao, hướng dẫn, miêu tả trình tự: He passes the ball, he shoots... (Anh ấy chuyền bóng, anh ấy sút...)
* Dùng trong các mệnh đề phụ chỉ thời gian/điều kiện cho tương lai: If it rains tomorrow, we will stay home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

**Những Lỗi Phổ biến của Người học Tiếng Việt và Cách Tránh**

Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn vì cấu trúc câu và cách thể hiện thì trong hai ngôn ngữ rất khác nhau. Dưới đây là những lỗi thường gặp:

**1. Lỗi về Quy tắc Thêm "-s/-es" cho Ngôi thứ 3 Số ít**

* Lỗi: Quên thêm -s/-es hoặc thêm không đúng cách cho "He", "She", "It".
* *Sai:* He play football every day.
* *Đúng:* He plays football every day. (Anh ấy chơi bóng đá mỗi ngày.)
* *Sai:* My mother wash dishes after dinner.
* *Đúng:* My mother washes dishes after dinner. (Mẹ tôi rửa bát sau bữa tối.)
* Cách tránh: Luôn tự hỏi "Chủ ngữ là He/She/It không?" trước khi viết động từ. Học thuộc lòng các động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -z, -o (thêm -es) và quy tắc đổi "y" thành "ies".

**2. Lỗi Sử dụng Thì Sai Ngữ cảnh**

* Lỗi: Dùng Present Simple cho hành động đang diễn ra ngay lúc nói (sai, phải dùng Present Continuous).
* *Sai:* I understand the lesson now. (Khi bạn đang học và vừa hiểu ra)
* *Đúng:* I understand the lesson. (Sự thật, trạng thái) BUT I am understanding the lesson better now. (Quá trình hiểu đang diễn ra)
* *Sai:* Look! The baby cry.
* *Đúng:* Look! The baby is crying. (Nhìn! Em bé đang khóc.)
* Cách tránh: Khi muốn nói về hành động đang xảy ra tại thời điểm nói (thường có "now", "at the moment", "Look!"...), hãy nghĩ đến Present Continuous.

**3. Lỗi trong Câu Phủ định và Nghi vấn**

* Lỗi: Dùng sai trợ động từ "do/does" hoặc không đảo ngữ.
* *Sai:* She not like milk.
* *Đúng:* She does not (doesn't) like milk. (Cô ấy không thích sữa.)
* *Sai:* Like you coffee?
* *Đúng:* Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
* *Sai:* Does he goes to school?
* *Đúng:* Does he go to school? (Anh ấy có đi học không?) *Lưu ý: sau "does", động từ về nguyên thể.*
* Cách tránh: Ghi nhớ công thức:
* Phủ định: S + do not/does not + V (nguyên thể)
* Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên thể)?

**4. Lỗi Sử dụng "Be" không cần thiết**

* Lỗi: Thêm "am/is/are" vào câu có động từ thường, giống như cấu trúc "thì" trong một số ngôn ngữ.
* *Sai:* I am like ice cream. (Tôi thích kem.)
* *Đúng:* I like ice cream.
* *Sai:* She is speaks English. (Cô ấy nói tiếng Anh.)
* *Đúng:* She speaks English.
* Cách tránh: Chỉ dùng "be" khi nó là động từ chính mang nghĩa "là, ở, tồn tại" hoặc là trợ động từ cho thì tiếp diễn. Với động từ hành động thường, không cần "be".

**5. Lỗi Đặt Trạng từ Tần suất**

* Lỗi: Đặt trạng từ tần suất sai vị trí (thường bị ảnh hưởng bởi trật tự từ tiếng Việt).
* *Sai:* I go always to school by bus.
* *Đúng:* I always go to school by bus. (Tôi luôn đi học bằng xe buýt.)
* *Sai:* She is usually happy. (Đúng với "be")
* *Đúng:* She usually is happy. -> Thông thường vẫn đúng, nhưng "She is usually happy" cũng được chấp nhận vì "is" là động từ "be". Tuy nhiên, với động từ thường: She usually walks to school.
* Cách tránh: Nắm rõ vị trí: Trước động từ chính, nhưng sau động từ "be".

典型實用例句

10 個例句
1

I work in a hospital.

Tôi làm việc trong bệnh viện.

2

My sister plays the piano very well.

Em gái tôi chơi piano rất giỏi.

3

The shop closes at 8 PM.

Cửa hàng đóng cửa lúc 8 giờ tối.

4

Do you like spicy food?

Bạn có thích đồ ăn cay không?

5

She doesn't (does not) live here.

Cô ấy không sống ở đây.

6

We study English on Tuesdays.

Chúng tôi học tiếng Anh vào các ngày thứ Ba.

7

What time does the movie start?

Phim bắt đầu lúc mấy giờ?

8

Water boils at 100 degrees Celsius.

Nước sôi ở nhiệt độ 100 độ C.

9

I always brush my teeth before bed.

Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ.

10

If it rains, I take an umbrella.

Nếu trời mưa, tôi mang ô.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

My brother ____ football every weekend.

#02單項選擇

Choose the correct sentence.

#03病句修改

Find the error in the sentence: 'He go to school by bus.'

#04grammar.types.translation

Translate to English: 'Chúng tôi sống ở Hà Nội.'

#05選詞填空

The cat ____ milk every morning.

#06單項選擇

What is the negative form of 'I like apples.'?

#07病句修改

Identify the incorrect part: 'She watch TV in the evening.'

#08選詞填空

My brother ____ (watch) TV every evening.

#09單項選擇

She __ to the park on Sundays.

#10病句修改

He don't like coffee.

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Chúng tôi thường đi bộ đến trường.'

#12選詞填空

They ____ (not eat) meat on Fridays.

#13單項選擇

What time __ she have lunch?

#14病句修改

I am go to school by bike.

#15選詞填空

My mother ________ (wash) the dishes after every meal.

#16單項選擇

________ your brother like swimming?

#17病句修改

She doesn't likes eating vegetables.

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Anh: Anh trai tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.

#19選詞填空

Every evening, my father ________ (watch) the news on TV and then ________ (read) the newspaper.

#20單項選擇

The children ________ to music every evening.

同級別相關語法點

6 個語法點
A1
Basic Negation

Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.

A1
Yes/No Questions

Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.

A1
Active Voice

Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

A1
Comparative

So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.

A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)