Ngữ pháp
A1

Statements

核心釋義與用法

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

句型公式與句式

8 個句型
#01
S+V (hiện tại đơn)+O/C

Câu khẳng định ở thì hiện tại đơn, dùng để diễn tả sự thật, thói quen, hoặc hành động lặp đi lặp lại.

#02
S+do/does+not+V (nguyên thể)+O/C

Câu phủ định ở thì hiện tại đơn với động từ thường. 'Do' dùng với I/you/we/they; 'does' dùng với he/she/it.

#03
S+am/is/are+not+(danh từ/tính từ/giới từ)

Câu phủ định với động từ to be. 'Am' dùng với I; 'is' dùng với he/she/it; 'are' dùng với you/we/they.

#04
S+V (quá khứ đơn)+O/C

Câu khẳng định ở thì quá khứ đơn, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

#05
S+did+not+V (nguyên thể)+O/C

Câu phủ định ở thì quá khứ đơn với động từ thường. 'Did' dùng cho tất cả các ngôi.

#06
S+was/were+not+(danh từ/tính từ/giới từ)

Câu phủ định ở thì quá khứ đơn với động từ to be. 'Was' dùng với I/he/she/it; 'were' dùng với you/we/they.

#07
S+will+V (nguyên thể)+O/C

Câu khẳng định ở thì tương lai đơn, dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

#08
S+will+not+V (nguyên thể)+O/C

Câu phủ định ở thì tương lai đơn. 'Will not' có thể viết tắt là 'won't'.

語法詳解與用法分析

Định nghĩa

Câu trần thuật (declarative sentence) là câu dùng để truyền đạt thông tin, diễn tả sự thật, ý kiến, hoặc mô tả sự việc. Đây là loại câu phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.

Chức năng cú pháp

Chức năng chính: thông báo, khẳng định, phủ định.
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ (Subject) + Động từ (Verb) + (Tân ngữ/Bổ ngữ).
Thì của động từ: hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn (với will) ở trình độ A1.

Phân loại chi tiết

1. Câu khẳng định (Affirmative statements): S + V + O/C.
Ví dụ: I am a student. (Tôi là học sinh.)
2. Câu phủ định (Negative statements): S + do/does/did + not + V (nguyên thể) hoặc S + to be + not + ...
Ví dụ: She does not like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
Lưu ý: Với động từ to be, phủ định thêm not sau am/is/are/was/were.
Với động từ thường, dùng trợ động từ do/does/did + not.

Biến thể hình thái và quy tắc chính tả

Động từ thường ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn thêm -s/-es: He works, She goes.
Quy tắc thêm -es: động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o (ví dụ: watches, goes).
Động từ kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y thành i rồi thêm -es (ví dụ: study -> studies).
Động từ bất quy tắc: be -> am/is/are, have -> has (ngôi thứ ba số ít).

Hạn chế sử dụng

Ở trình độ A1, câu trần thuật chủ yếu dùng thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, và tương lai đơn với will. Chưa dùng các thì phức tạp.
Không dùng câu đảo ngữ hay cấu trúc nhấn mạnh.

Khác biệt về ngữ vực

Trang trọng: It is important to note that... (Cần lưu ý rằng...)
Thân mật: It's important to know that... (Cần biết rằng...)
Học thuật: The results indicate that... (Kết quả chỉ ra rằng...)
Thông tục: He's like, 'I dunno.' (Anh ấy kiểu, 'Tôi không biết.')
Văn chương: The sun rose over the horizon. (Mặt trời mọc lên trên đường chân trời.)

Giới từ và cụm từ thường đi kèm

Các giới từ chỉ thời gian: in, on, at (ví dụ: in the morning, on Monday, at 5 o'clock).
Các giới từ chỉ nơi chốn: in, on, at, under, next to, between.
Các cụm từ thông dụng: there is/are, it is, I have, I like, I want.

Sắc thái nâng cao

Câu trần thuật có thể mang sắc thái nhấn mạnh bằng cách thêm trạng từ: I really like it. (Tôi thực sự thích nó.)
Sử dụng trợ động từ do để nhấn mạnh: I do like it. (Tôi thích nó mà.)
Câu phủ định có thể dùng never, nobody, nothing: I never eat meat. (Tôi không bao giờ ăn thịt.)

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Quên thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn
- Sai: He go to school.
- Đúng: He goes to school.
- Giải thích: Chủ ngữ he (ngôi thứ ba số ít) yêu cầu động từ thêm -s.
2. Sai trật tự từ trong câu phủ định với động từ thường
- Sai: She not like coffee.
- Đúng: She does not like coffee. (hoặc She doesn't like coffee.)
- Giải thích: Cần trợ động từ does + not trước động từ chính.
3. Nhầm lẫn giữa 'do/does' và 'is/are' trong phủ định
- Sai: He is not go to school.
- Đúng: He does not go to school.
- Giải thích: Với động từ thường 'go', dùng does not; is not chỉ dùng với danh từ/tính từ.
4. Thiếu động từ to be trong câu có bổ ngữ là danh từ/tính từ
- Sai: I a student.
- Đúng: I am a student.
- Giải thích: Câu cần động từ to be (am) để nối chủ ngữ và bổ ngữ.
5. Sai thì của động từ khi nói về sự thật hiển nhiên
- Sai: The sun was hot. (khi nói về sự thật chung)
- Đúng: The sun is hot.
- Giải thích: Sự thật hiển nhiên dùng hiện tại đơn.
6. Dùng 'no' thay vì 'not'
- Sai: I no have a car.
- Đúng: I do not have a car.
- Giải thích: 'No' dùng trước danh từ (no car), 'not' dùng với động từ.
7. Quên chia động từ 'have' thành 'has' ở ngôi thứ ba số ít
- Sai: She have a cat.
- Đúng: She has a cat.
- Giải thích: 'Have' biến thành 'has' với he/she/it.
8. Sai thứ tự từ khi có trạng từ tần suất
- Sai: I like always ice cream.
- Đúng: I always like ice cream.
- Giải thích: Trạng từ tần suất (always, usually, often...) đứng trước động từ thường, sau động từ to be.

典型實用例句

10 個例句
1

I am a student.

Tôi là một học sinh.

2

She does not like coffee.

Cô ấy không thích cà phê.

3

They are not teachers.

Họ không phải là giáo viên.

4

He went to the park yesterday.

Anh ấy đã đi đến công viên hôm qua.

5

We did not watch TV last night.

Chúng tôi đã không xem TV tối qua.

6

It was not a good day.

Đó không phải là một ngày tốt.

7

I will call you tomorrow.

Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.

8

She will not come to the party.

Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc.

9

There is a cat on the sofa.

Có một con mèo trên ghế sofa.

10

There are two books on the table.

Có hai quyển sách trên bàn.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

I ____ a student.

#02單項選擇

Which sentence is correct?

#03病句修改

Find the error: He don't like coffee.

#04grammar.types.translation

Translate to English: Cô ấy là giáo viên.

#05選詞填空

They ____ happy.

#06單項選擇

Which is a statement?

#07病句修改

Find the error: The cat are sleeping.

#08選詞填空

I ____ a student.

#09單項選擇

Which sentence is correct?

#10病句修改

Find the error: He don't like coffee.

#11grammar.types.translation

Translate to English: Cô ấy là giáo viên.

#12選詞填空

They ____ not happy.

#13單項選擇

Choose the correct statement:

#14病句修改

Find the error: The cat are sleeping.

#15選詞填空

She ____ a student.

#16單項選擇

Which sentence is correct?

#17病句修改

Find the error: 'I am a teacher. You is a student.'

#18grammar.types.translation

Translate to English: 'Cô ấy không phải là bác sĩ.'

#19選詞填空

They ____ happy.

#20單項選擇

Which is a correct statement?

同級別相關語法點

6 個語法點
A1
Present Continuous

Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.

A1
Superlative

So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).

A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Present Simple

Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.

A1
Active Voice

Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

A1
Comparative

So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)