Present Continuous
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.
句型公式與句式
Cấu trúc khẳng định cho thì Hiện tại Tiếp diễn. `am` đi với `I`, `is` đi với `He/She/It` và danh từ số ít, `are` đi với `We/You/They` và danh từ số nhiều.
Cấu trúc phủ định. Thêm `not` sau động từ `to be`. Viết tắt phổ biến: isn't, aren't, 'm not.
Cấu trúc nghi vấn Yes/No. Đảo động từ `to be` lên trước chủ ngữ.
Cấu trúc nghi vấn với từ để hỏi (What, Where, When, Why, How...). Từ để hỏi + động từ `to be` + chủ ngữ + V-ing.
語法詳解與用法分析
Khái niệm tổng quan
Chức năng cú pháp
Phân loại chi tiết
Quy tắc ngữ pháp hình thái (Morphology) - Động từ thêm V-ing
-ing vào sau động từ nguyên thể.-ing.-ing.ie thành y rồi thêm -ing.k rồi thêm -ing (để giữ nguyên âm /k/).-ing bình thường (không có quy tắc riêng).Ràng buộc và giới hạn khi sử dụng
Giới từ và Cụm từ đi kèm thường dùng
Các sắc thái nâng cao (phù hợp để nhận biết)
Lỗi phổ biến của người Việt và cách sửa
典型實用例句
I am reading a book.
Tôi đang đọc một cuốn sách.
She is not watching TV now.
Cô ấy không đang xem tivi bây giờ.
Are they playing football in the park?
Họ có đang chơi bóng đá trong công viên không?
What is he doing?
Anh ấy đang làm gì?
Look! The baby is sleeping.
Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.
We are having breakfast at the moment.
Chúng tôi đang ăn sáng lúc này.
The weather is changing.
Thời tiết đang thay đổi.
I am visiting my grandparents this weekend.
Tôi sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.
鞏固練習
20 道練習題
She ____ (cook) dinner at the moment.
Choose the correct sentence:
Find the error in the sentence: 'I am watch TV now.'
Translate the following sentence to English: 'Tôi đang học bài.'
We ____ (play) in the park now.
What is the correct negative form of 'She is singing'?
Identify the mistake in the sentence: 'The children is playing outside.'
She ____ (read) a book now.
What is the present continuous form of 'play'?
He are playing football.
Translate to English: 'Tôi đang ăn cơm.'
They ____ (swim) in the pool right now.
Choose the correct sentence: 'I am watch TV.' or 'I am watching TV.'?
She is runing fast.
She ____ (play) tennis at the moment.
Which sentence is correct?
They is playing soccer right now.
Translate to English: 'Tôi đang đọc sách.'
We ____ (not watch) TV right now.
Choose the correct sentence for the present continuous tense.
同級別相關語法點
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.
So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).
Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.
Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.
So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.