Ngữ pháp
A1

Comparative

核心釋義與用法

So sánh hơn được dùng để so sánh hai người, vật, hoặc sự việc. Ở trình độ A1, chúng ta học cách thêm -er vào tính từ ngắn và dùng "more" với tính từ dài. Cấu trúc cơ bản: S + be + adj-er/more adj + than + O.

句型公式與句式

3 個句型
#01
S+be+adj-er+than+O

Dùng với tính từ ngắn (1 âm tiết). Ví dụ: He is taller than me.

#02
S+be+more+adj+than+O

Dùng với tính từ dài (2 âm tiết trở lên). Ví dụ: This book is more expensive than that one.

#03
S+be+better/worse+than+O

Dùng với tính từ bất quy tắc good và bad. Ví dụ: My English is better than his.

語法詳解與用法分析

Định nghĩa toàn diện

So sánh hơn (comparative) là cấu trúc dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng. Ở trình độ A1, chúng ta tập trung vào tính từ (adjectives) và trạng từ (adverbs) cơ bản.

Chức năng cú pháp

Vị ngữ: "This book is bigger."
Bổ ngữ cho danh từ: "I want a bigger house."

1. Tính từ ngắn (1 âm tiết)

Thêm -er: tall → taller, old → older, fast → faster
Quy tắc chính tả:
+ Tận cùng bằng e: chỉ thêm -r: nice → nicer, large → larger
+ Tận cùng bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm: gấp đôi phụ âm cuối + er: big → bigger, hot → hotter, thin → thinner
+ Tận cùng bằng y: đổi y thành i + er: happy → happier, easy → easier (nhưng shy → shyer)

2. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên)

Dùng "more" + tính từ: more beautiful, more expensive, more interesting
Ngoại lệ: Một số tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -ow, -er, -le có thể dùng cả hai cách: friendly → friendlier / more friendly; narrow → narrower / more narrow; clever → cleverer / more clever; simple → simpler / more simple

3. Bất quy tắc

good → better
bad → worse
far → farther (khoảng cách) / further (xa hơn về mức độ)
old → older (tuổi tác) / elder (thứ tự trong gia đình, chỉ dùng trước danh từ)

Giới từ và cụm từ thường dùng

"than": He is taller than me.
"much / a lot / far" + comparative: much bigger, a lot more expensive
"a little / a bit" + comparative: a little cheaper

Sắc thái và thanh ghi

Trang trọng: "She is more intelligent than her brother."
Thân mật: "She's smarter than her bro."
Học thuật: "The results were significantly better than expected."

Lưu ý nâng cao

  • Không dùng "more" với tính từ ngắn (sai: more big → đúng: bigger)
  • Với tính từ 2 âm tiết kết thúc bằng -y, ưu tiên dùng -ier: happier, easier
  • "Further" còn có nghĩa "thêm" (further information)

1. Dùng "more" với tính từ ngắn

Sai: *This book is more big than that one.
Đúng: This book is bigger than that one.
Giải thích: Tính từ ngắn (1 âm tiết) không dùng "more", phải thêm -er.

2. Quên gấp đôi phụ âm cuối

Sai: *Today is hoter than yesterday.
Đúng: Today is hotter than yesterday.
Giải thích: Với tính từ kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm, phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er.

3. Dùng sai dạng bất quy tắc

Sai: *My English is gooder than his.
Đúng: My English is better than his.
Giải thích: "good" và "bad" có dạng so sánh đặc biệt.

4. Quên "than" trong câu so sánh

Sai: *She is taller me.
Đúng: She is taller than me.
Giải thích: Luôn dùng "than" sau tính từ so sánh.

5. Nhầm lẫn giữa older và elder

Sai: *My elder brother is 30 years old.
Đúng: My older brother is 30 years old. (hoặc elder brother nếu muốn nói thứ tự)
Giải thích: "elder" chỉ dùng trước danh từ để chỉ thứ tự trong gia đình, không dùng với "than".

6. Dùng "more" với tính từ đã có -er

Sai: *She is more taller than me.
Đúng: She is taller than me.
Giải thích: Không dùng "more" với tính từ đã thêm -er.

7. Quên đổi -y thành -ier

Sai: *She is happyer than me.
Đúng: She is happier than me.
Giải thích: Tính từ kết thúc bằng -y (trừ -ly) đổi y thành i rồi thêm -er.

典型實用例句

10 個例句
1

My house is bigger than your house.

Nhà của tôi lớn hơn nhà của bạn.

2

She is taller than me.

Cô ấy cao hơn tôi.

3

This book is more expensive than that one.

Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia.

4

Today is hotter than yesterday.

Hôm nay nóng hơn hôm qua.

5

My English is better than his.

Tiếng Anh của tôi tốt hơn của anh ấy.

6

This exercise is easier than that one.

Bài tập này dễ hơn bài kia.

7

He is older than his sister.

Anh ấy lớn tuổi hơn em gái.

8

This car is faster than that bike.

Chiếc xe hơi này nhanh hơn chiếc xe đạp kia.

9

She is happier now than before.

Cô ấy hạnh phúc hơn bây giờ so với trước đây.

10

This movie is more interesting than that one.

Bộ phim này thú vị hơn bộ phim kia.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

My house is ____ (big) than yours.

#02單項選擇

Which sentence is correct?

#03病句修改

Find the error: This book is more interesting than that one.

#04grammar.types.translation

Translate to English: Con mèo của tôi nhỏ hơn con chó của bạn.

#05選詞填空

This exercise is ____ (difficult) than the last one.

#06單項選擇

Choose the correct comparative form: 'good'

#07病句修改

Find the error: He runs more fast than me.

#08選詞填空

My cat is ____ (big) than your cat.

#09單項選擇

Which sentence is correct?

#10病句修改

Find the error: 'This book is more interesting than that one.'

#11grammar.types.translation

Translate to English: 'Con chó của tôi to hơn con mèo của bạn.'

#12選詞填空

This test is ____ (difficult) than the last one.

#13單項選擇

Choose the correct sentence:

#14病句修改

Find the error: 'She runs more fast than me.'

#15選詞填空

My house is ____ (big) than yours.

#16單項選擇

Which sentence is correct?

#17病句修改

Find the error: This book is more interesting than that one.

#18病句修改

Find the error: He is more older than his brother.

#19grammar.types.translation

Translate to English: Cô ấy thông minh hơn tôi.

#20選詞填空

This test is ____ (difficult) than the last one.

同級別相關語法點

6 個語法點
A1
Basic Negation

Phủ định cơ bản trong tiếng Anh dùng 'not' sau động từ 'to be' hoặc trợ động từ 'do/does/did' để tạo câu phủ định. Ở trình độ A1, học viên học cách nói 'I am not', 'you are not', 'he/she/it is not', và dùng 'don't/doesn't' với động từ thường.

A1
Yes/No Questions

Câu hỏi Yes/No là loại câu hỏi mà câu trả lời chỉ cần "yes" hoặc "no". Trong tiếng Anh, chúng được hình thành bằng cách đưa trợ động từ (am/is/are, do/does, have/has, can, v.v.) lên trước chủ ngữ. Đây là cấu trúc cơ bản và quan trọng cho người mới bắt đầu.

A1
Active Voice

Thể chủ động là cấu trúc câu trong đó chủ ngữ thực hiện hành động. Ở trình độ A1, học viên học cách sử dụng thì hiện tại đơn và quá khứ đơn với động từ thường và động từ 'to be' để diễn tả hành động do chủ ngữ thực hiện.

A1
Present Simple

Thì Hiện tại Đơn (Present Simple) là thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động xảy ra thường xuyên, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, hoặc trạng thái tồn tại lâu dài. Nó có cấu trúc rất đơn giản, thường không dùng với trợ động từ 'do/does' ở thể khẳng định. Đây là nền tảng để người học bắt đầu xây dựng câu trong tiếng Anh.

A1
Wh- Questions

Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?

A1
Statements

Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)