Past Simple
Past Simple là thì quá khứ đơn trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như 'yesterday', 'last week', 'ago'. Động từ trong thì này có hai loại chính: động từ có quy tắc (thêm -ed) và động từ không quy tắc (hình thức đặc biệt), mỗi loại yêu cầu cách chia riêng biệt.
句型公式與句式
Cấu trúc khẳng định: Chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ đơn (V2). Động từ có quy tắc thêm '-ed', động từ không quy tắc dùng hình thức đặc biệt.
Cấu trúc phủ định: Chủ ngữ + did not (didn't) + động từ nguyên thể (base form). 'Did not' được viết tắt là 'didn't' trong ngữ cảnh không trang trọng.
Cấu trúc nghi vấn: Did + chủ ngữ + động từ nguyên thể? Câu trả lời ngắn có thể dùng 'Yes, I did.' hoặc 'No, I didn't.'
語法詳解與用法分析
Định nghĩa và Chức năng Cú pháp
Phân loại Động từ
-ed vào động từ nguyên thể. Ví dụ: walk → walked, play → played.go → went, eat → ate.Động từ có quy tắc:
-ed vào động từ nguyên thể: talk → talked.-e, chỉ thêm -d: like → liked.-y, đổi y thành i rồi thêm -ed: study → studied.-y, chỉ thêm -ed: play → played.-ed: stop → stopped.prefer → preferred.Động từ không quy tắc:
see → saw, come → came. Người học cần ghi nhớ danh sách động từ không quy tắc phổ biến.Giới hạn Sử dụng
Sự khác biệt về Đăng ký Ngôn ngữ (Register)
Giới từ và Cụm từ Collocations
yesterday, last week/month/year, ago (ví dụ: two days ago), in 2020, at that time.on Monday, in January.once upon a time (trong truyện cổ tích).Sắc thái Nâng cao
could, would, might dùng trong quá khứ, nhưng vẫn là dạng Past Simple của chúng.1. Sử dụng thì hiện tại thay vì quá khứ:
2. Quên sử dụng 'did' trong câu phủ định và nghi vấn:
3. Sử dụng sai hình thức quá khứ của động từ không quy tắc:
4. Thêm 'did' với dạng quá khứ trong câu nghi vấn:
5. Bỏ qua quy tắc thêm '-ed' cho động từ có quy tắc:
6. Nhầm lẫn giữa Past Simple và các thì khác:
典型實用例句
I played football with my friends yesterday.
Tôi đã chơi bóng đá với bạn bè ngày hôm qua.
She went to the supermarket last Saturday.
Cô ấy đã đi siêu thị thứ Bảy tuần trước.
We did not watch television after dinner.
Chúng tôi đã không xem ti vi sau bữa tối.
Did you eat breakfast this morning?
Bạn có ăn sáng sáng nay không?
He cleaned his room before going to school.
Anh ấy đã dọn phòng trước khi đi học.
They bought a new car two months ago.
Họ đã mua một chiếc xe mới hai tháng trước.
I did not like the movie because it was boring.
Tôi đã không thích bộ phim vì nó chán.
Did she call you last night?
Cô ấy có gọi bạn tối qua không?
We studied English for two hours yesterday evening.
Chúng tôi đã học tiếng Anh trong hai giờ tối qua.
The train arrived early at the station.
Tàu đã đến nhà ga sớm.
鞏固練習
20 道練習題
Last week, my mother ____ (cook) dinner for us.
Choose the correct past simple form: They ______ to the park yesterday.
Find the error in the sentence: 'He eated an apple this morning.'
Translate to Vietnamese: 'We played soccer yesterday.'
The children ____ (not watch) TV last night.
What is the past simple of 'buy'?
I did my homework yesterday evening.
She ____ (visit) her grandmother last weekend.
What is the correct past simple form of 'go'?
Find the error in this sentence: 'I eated an apple this morning.'
Translate this sentence to English using Past Simple: 'Chúng tôi đã xem một bộ phim tối qua.'
They ____ (not be) at home yesterday.
Which sentence is correct in Past Simple?
Identify the error: 'My mother buyed a new car last month.'
Last week, they ______ not visit their grandmother because they were sick.
Choose the correct sentence: A) I saw a movie yesterday. B) I seed a movie yesterday. C) I see a movie yesterday. D) I seeing a movie yesterday.
Find the error in the sentence: 'She didn't went to the party last night.'
Translate the following sentence to English: 'Chúng tôi đã học bài vào buổi tối.'
Did you ______ the bus this morning?
Which sentence is in the past simple? A) I am eating dinner. B) I eat dinner. C) I ate dinner. D) I will eat dinner.
同級別相關語法點
Câu mệnh lệnh (Commands) được dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì. Ở trình độ A1, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể (không có chủ ngữ) và có thể thêm "please" để lịch sự. Câu mệnh lệnh phủ định dùng "don't" + động từ nguyên thể.
Từ hạn định sở hữu (Possessives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thân thuộc giữa người/vật với đối tượng được sở hữu. Trong tiếng Anh A1, học viên cần nắm vững hai dạng chính: tính từ sở hữu (possessive adjectives) như my, your, his, her... đi kèm danh từ, và đại từ sở hữu (possessive pronouns) như mine, yours, his, hers... đứng thay thế danh từ. Ngoài ra, cấu trúc 's cũng được dùng phổ biến để chỉ sở hữu đối với danh từ riêng.
Đại từ và tính từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể, xác định. Có bốn từ chỉ định cơ bản: this, that, these, those. Chúng được sử dụng để chỉ sự vật/người gần hoặc xa người nói, và có thể hoạt động như tính từ (đi trước danh từ) hoặc đại từ (thay thế cho danh từ).
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.
So sánh nhất dùng để so sánh một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm, nhấn mạnh rằng người/vật đó có đặc điểm nổi bật nhất (cao nhất, rẻ nhất, đẹp nhất...). Ở trình độ A1, chúng ta học cách hình thành so sánh nhất với tính từ ngắn (thêm -est) và tính từ dài (thêm most).
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.