Possessives
Từ hạn định sở hữu (Possessives) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thân thuộc giữa người/vật với đối tượng được sở hữu. Trong tiếng Anh A1, học viên cần nắm vững hai dạng chính: tính từ sở hữu (possessive adjectives) như my, your, his, her... đi kèm danh từ, và đại từ sở hữu (possessive pronouns) như mine, yours, his, hers... đứng thay thế danh từ. Ngoài ra, cấu trúc 's cũng được dùng phổ biến để chỉ sở hữu đối với danh từ riêng.
句型公式與句式
Tính từ sở hữu + Danh từ. Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để chỉ cái gì thuộc về ai. Tính từ sở hữu bao gồm: my, your, his, her, its, our, their. Ví dụ: **my book** (sách của tôi), **her name** (tên của cô ấy).
Chủ ngữ + động từ to be + đại từ sở hữu. Dùng để khẳng định sở hữu, đại từ sở hữu thay thế cho cụm tính từ sở hữu + danh từ. Đại từ sở hữu bao gồm: mine, yours, his, hers, ours, theirs. Ví dụ: **This book is mine.** (Quyển sách này là của tôi.)
Danh từ số ít + 's + danh từ. Dùng để chỉ cái gì thuộc về ai bằng cách thêm 's vào danh từ chỉ người/vật sở hữu. Ví dụ: **Tom's car** (xe của Tom), **the cat's food** (thức ăn của con mèo).
Danh từ số nhiều (kết thúc bằng -s) + dấu phẩy (') + danh từ. Khi danh từ sở hữu ở dạng số nhiều và đã kết thúc bằng -s, chỉ cần thêm dấu phẩy. Ví dụ: **the boys' toys** (đồ chơi của các cậu bé), **the girls' room** (phòng của các cô gái).
Cấu trúc so sánh sở hữu, dùng để phân biệt đồ vật của ai với ai. Ví dụ: **My book is blue, and yours is red.** (Sách của tôi màu xanh, còn của bạn màu đỏ.)
語法詳解與用法分析
1. Định nghĩa tổng quan
2.1. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives / Possessive Determiners)
2.2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
2.3. Sở hữu cách với 's (Possessive 's)
3. So sánh: Tính từ sở hữu vs. Đại từ sở hữu
4. So sánh: 's vs. of
5. Giới hạn sử dụng và sắc thái
6. Cụm từ cố định với Possessives
7. Lưu ý dành riêng cho người Việt
- Tiếng Việt không có sự phân biệt hình thái giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu — đều dùng "của + đại từ." Người Việt hay mắc lỗi quên tính từ sở hữu trước danh từ hoặc dùng nhầm mạo từ. Ví dụ:
- Tiếng Việt: "Tôi thích sách" → Không có từ sở hữu.
- Tiếng Anh: "I like my book" → Phải có tính từ sở hữu khi nói về sách cụ thể của mình.
Lỗi 1: Nhầm lẫn "its" và "it's"
Lỗi 2: Quên tính từ sở hữu trước danh từ
Lỗi 3: Dùng tính từ sở hữu với mạo từ
Lỗi 4: Nhầm "your" và "you're"
Lỗi 5: Nhầm lẫn "his" và "her" (giới tính)
Lỗi 6: Dùng đại từ sở hữu thay vì tính từ sở hữu (và ngược lại)
Lỗi 7: Sai dạng số nhiều của danh từ khi dùng 's
Lỗi 8: Dùng "of me/them" thay vì tính từ sở hữu
典型實用例句
This is my mother.
Đây là mẹ của tôi.
Her phone is on the table.
Điện thoại của cô ấy ở trên bàn.
Is this pen yours?
Cây bút này có phải của bạn không?
The red bag is mine.
Cái túi đỏ là của tôi.
Tom's house is very big.
Nhà của Tom rất lớn.
Our teacher is very kind.
Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng.
Their children go to school every day.
Con cái của họ đi học mỗi ngày.
His shoes are under the bed.
Giày của anh ấy ở dưới giường.
The students' books are on the desk.
Sách của các học sinh ở trên bàn.
My bag is blue, and yours is black.
Cái cặp của tôi màu xanh, còn của bạn màu đen.
鞏固練習
20 道練習題
This is ____ book.
Choose the correct sentence:
Find the error in this sentence: 'John pen is new.'
Translate to English: 'Đây là con mèo của tôi.'
____ names are Tom and Jerry.
Which is correct?
Identify the error in possessive usage: 'This is she book.'
This is my sister. ____ name is Linda.
Which sentence uses a possessive pronoun correctly?
Find the error: 'The childrens toys are in the living room.'
Translate to English: 'Đây là quyển sách của tôi.'
Tom and Jerry are brothers. ____ father is a doctor.
Which sentence correctly shows possession with 's?
Find the error: 'The dog is wagging it's tail happily.'
Choose the correct possessive adjective: 'This is ____ book.'
____ name is Tom. (Choose the correct word)
Identify the error in the sentence: 'Her is a good student.'
Translate to English: 'Đây là cuốn sách của tôi.'
Choose the correct possessive pronoun: 'The pencil is ____.'
We love ____ family. (Choose the correct word)
同級別相關語法點
Câu mệnh lệnh (Commands) được dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị ai đó làm gì. Ở trình độ A1, câu mệnh lệnh thường bắt đầu bằng động từ nguyên thể (không có chủ ngữ) và có thể thêm "please" để lịch sự. Câu mệnh lệnh phủ định dùng "don't" + động từ nguyên thể.
Đại từ và tính từ chỉ định (Demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể, xác định. Có bốn từ chỉ định cơ bản: this, that, these, those. Chúng được sử dụng để chỉ sự vật/người gần hoặc xa người nói, và có thể hoạt động như tính từ (đi trước danh từ) hoặc đại từ (thay thế cho danh từ).
Past Simple là thì quá khứ đơn trong tiếng Anh, dùng để diễn tả các hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian quá khứ như 'yesterday', 'last week', 'ago'. Động từ trong thì này có hai loại chính: động từ có quy tắc (thêm -ed) và động từ không quy tắc (hình thức đặc biệt), mỗi loại yêu cầu cách chia riêng biệt.
Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một sự việc tạm thời, mang tính chất tạm thời. Cấu trúc cơ bản của nó là 'to be' (am/is/are) + V-ing. Đây là một trong những thì cơ bản và thường được dạy đầu tiên cho người học tiếng Anh.
Wh- questions dùng để hỏi thông tin cụ thể, bắt đầu bằng các từ để hỏi như what, where, when, who, why, how. Ở trình độ A1, cấu trúc cơ bản là Wh- + trợ động từ (am/is/are/do/does) + chủ ngữ + động từ chính?
Câu trần thuật (statements) là loại câu dùng để thông báo, khẳng định hoặc phủ định một sự việc, sự kiện. Trong tiếng Anh, câu trần thuật thường kết thúc bằng dấu chấm và có cấu trúc chủ ngữ + động từ + tân ngữ/bổ ngữ.